Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 凉鞋

Từ ghép: 凉鞋 liángxié

凉鞋
Nghĩa tiếng Việt
Dép sandal
Âm Hán-Việt
LƯƠNG HÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.