Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
出发
Từ ghép: 出发 chūfā
出发
Nghĩa tiếng Việt
Khởi hành / bắt đầu (một hành trình)
Âm Hán-Việt
XUẤT PHÁT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.