Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出发

Từ ghép: 出发 chūfā

出发
Nghĩa tiếng Việt
Khởi hành / bắt đầu (một hành trình)
Âm Hán-Việt
XUẤT PHÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出发

Từ 出发 nghĩa là gì?

Từ ghép 出发 (chūfā) có nghĩa tiếng Việt là "Khởi hành / bắt đầu (một hành trình)", âm Hán-Việt là XUẤT PHÁT.

Từ 出发 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出发 có pinyin là chūfā (Hán-Việt: XUẤT PHÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出发 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出发 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 发 (fā: Phát triển, tóc).

Nguồn dữ liệu