Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出现

Từ ghép: 出现 chūxiàn

出现
Nghĩa tiếng Việt
Xuất hiện / phát sinh / nổi lên / có mặt
Âm Hán-Việt
XUẤT HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出现

Từ 出现 nghĩa là gì?

Từ ghép 出现 (chūxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xuất hiện / phát sinh / nổi lên / có mặt", âm Hán-Việt là XUẤT HIỆN.

Từ 出现 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出现 có pinyin là chūxiàn (Hán-Việt: XUẤT HIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出现 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出现 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 现 (xiàn: Hiện).

Nguồn dữ liệu