Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出现

Từ ghép: 出现 chūxiàn

出现
Nghĩa tiếng Việt
Xuất hiện / phát sinh / nổi lên / có mặt
Âm Hán-Việt
XUẤT HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.