Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出租

Từ ghép: 出租 chūzū

出租
Nghĩa tiếng Việt
Cho thuê
Âm Hán-Việt
XUẤT DỊP / TÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出租

Từ 出租 nghĩa là gì?

Từ ghép 出租 (chūzū) có nghĩa tiếng Việt là "Cho thuê", âm Hán-Việt là XUẤT DỊP / TÔ.

Từ 出租 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出租 có pinyin là chūzū (Hán-Việt: XUẤT DỊP / TÔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出租 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出租 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 租 (zū: Thuê).

Nguồn dữ liệu