Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 分组

Từ ghép: 分组 fēnzǔ

分组
Nghĩa tiếng Việt
Chia thành nhóm / nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn) / nhóm phụ / gói (mạng máy tính)
Âm Hán-Việt
PHÂN TỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.