Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 分裂

Từ ghép: 分裂 fēnliè

分裂
Nghĩa tiếng Việt
Chia rẽ / chia thành / đổ vỡ / phân hạch / ly giáo
Âm Hán-Việt
PHÂN LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分裂

Từ 分裂 nghĩa là gì?

Từ ghép 分裂 (fēnliè) có nghĩa tiếng Việt là "Chia rẽ / chia thành / đổ vỡ / phân hạch / ly giáo", âm Hán-Việt là PHÂN LIỆT.

Từ 分裂 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分裂 có pinyin là fēnliè (Hán-Việt: PHÂN LIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分裂 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分裂 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 裂 (liè: làm nứt, làm nứt, làm rách, làm rách).

Nguồn dữ liệu