Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 创新

Từ ghép: 创新 chuàngxīn

创新
Nghĩa tiếng Việt
Đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới / đổi mới
Âm Hán-Việt
SÁNG TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.