Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 创新

Từ ghép: 创新 chuàngxīn

创新
Nghĩa tiếng Việt
Đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới / đổi mới
Âm Hán-Việt
SÁNG TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 创新

Từ 创新 nghĩa là gì?

Từ ghép 创新 (chuàngxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới / đổi mới", âm Hán-Việt là SÁNG TÂN.

Từ 创新 đọc pinyin như thế nào?

Từ 创新 có pinyin là chuàngxīn (Hán-Việt: SÁNG TÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 创新 gồm những chữ Hán nào?

Từ 创新 được tạo thành từ 2 chữ: 创 (chuàng: Sáng: sáng tạo, sáng lập); 新 (xīn: Mới, tân).

Nguồn dữ liệu