Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 利益

Từ ghép: 利益 lìyì

利益
Nghĩa tiếng Việt
Lợi ích / quyền lợi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LỢI ÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 利益

Từ 利益 nghĩa là gì?

Từ ghép 利益 (lìyì) có nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích / quyền lợi / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là LỢI ÍCH.

Từ 利益 đọc pinyin như thế nào?

Từ 利益 có pinyin là lìyì (Hán-Việt: LỢI ÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 利益 gồm những chữ Hán nào?

Từ 利益 được tạo thành từ 2 chữ: 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén); 益 (yì: họ).

Nguồn dữ liệu