Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 到处

Từ ghép: 到处 dàochù

到处
Nghĩa tiếng Việt
Khắp nơi
Âm Hán-Việt
ĐÁO XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.