Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 刷子

Từ ghép: 刷子 shuāzi

刷子
Nghĩa tiếng Việt
Bàn chải / chà / LT:把[ba3]
Âm Hán-Việt
LOÁT TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.