Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 前往

Từ ghép: 前往 qiánwǎng

前往
Nghĩa tiếng Việt
Đi đến; tiến về; đi tới
Âm Hán-Việt
TIỀN VÃNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.