Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 前进

Từ ghép: 前进 qiánjìn

前进
Nghĩa tiếng Việt
Tiến lên / tiến về phía trước / xúc tiến / tiến tới
Âm Hán-Việt
TIỀN TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.