Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 前进

Từ ghép: 前进 qiánjìn

前进
Nghĩa tiếng Việt
Tiến lên / tiến về phía trước / xúc tiến / tiến tới
Âm Hán-Việt
TIỀN TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前进

Từ 前进 nghĩa là gì?

Từ ghép 前进 (qiánjìn) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến lên / tiến về phía trước / xúc tiến / tiến tới", âm Hán-Việt là TIỀN TIẾN.

Từ 前进 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前进 có pinyin là qiánjìn (Hán-Việt: TIỀN TIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前进 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前进 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 进 (jìn: Vào, tiến vào).

Nguồn dữ liệu