Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 办公

Từ ghép: 办公 bàngōng

办公
Nghĩa tiếng Việt
Xử lý công việc chính thức / làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
Âm Hán-Việt
BIỆN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 办公

Từ 办公 nghĩa là gì?

Từ ghép 办公 (bàngōng) có nghĩa tiếng Việt là "Xử lý công việc chính thức / làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)", âm Hán-Việt là BIỆN CÔNG.

Từ 办公 đọc pinyin như thế nào?

Từ 办公 có pinyin là bàngōng (Hán-Việt: BIỆN CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 办公 gồm những chữ Hán nào?

Từ 办公 được tạo thành từ 2 chữ: 办 (bàn: Làm, giải quyết); 公 (gōng: Công cộng, chung).

Nguồn dữ liệu