Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 办学

Từ ghép: 办学 bànxué

办学
Nghĩa tiếng Việt
Điều hành một trường học
Âm Hán-Việt
BIỆN HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 办学

Từ 办学 nghĩa là gì?

Từ ghép 办学 (bànxué) có nghĩa tiếng Việt là "Điều hành một trường học", âm Hán-Việt là BIỆN HỌC.

Từ 办学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 办学 có pinyin là bànxué (Hán-Việt: BIỆN HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 办学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 办学 được tạo thành từ 2 chữ: 办 (bàn: Làm, giải quyết); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu