Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 动作

Từ ghép: 动作 dòngzuò

动作
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]) / diễn; di chuyển
Âm Hán-Việt
ĐỘNG TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 动作

Từ 动作 nghĩa là gì?

Từ ghép 动作 (dòngzuò) có nghĩa tiếng Việt là "Chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]) / diễn; di chuyển", âm Hán-Việt là ĐỘNG TÁC.

Từ 动作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 动作 có pinyin là dòngzuò (Hán-Việt: ĐỘNG TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 动作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 动作 được tạo thành từ 2 chữ: 动 (dòng: Động, di chuyển); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu