Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 动作

Từ ghép: 动作 dòngzuò

动作
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]) / diễn; di chuyển
Âm Hán-Việt
ĐỘNG TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.