Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上车

Từ ghép: 上车 shàngchē

上车
Nghĩa tiếng Việt
Lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)
Âm Hán-Việt
THƯỢNG XA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.