Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 中国

Từ ghép: 中国 Zhōngguó

中国
Nghĩa tiếng Việt
Trung Quốc
Âm Hán-Việt
TRUNG QUỐC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中国

Từ 中国 nghĩa là gì?

Từ ghép 中国 (Zhōngguó) có nghĩa tiếng Việt là "Trung Quốc", âm Hán-Việt là TRUNG QUỐC.

Từ 中国 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中国 có pinyin là Zhōngguó (Hán-Việt: TRUNG QUỐC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中国 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中国 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 国 (guó: Quốc gia).

Nguồn dữ liệu