Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 国

Cách viết chữ 国 guó

Nghĩa tiếng Việt
Quốc gia
Pinyin
guó
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 国 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿴囗玉 - 囗 (vây quanh) + 玉 (ngọc)

Bộ thủ: (vi - vây quanh)

Mẹo nhớ

Trong vòng biên giới (囗) cất giữ ngọc quý (玉) - đó là một "quốc gia" (国).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 国

Chữ 国 nghĩa là gì?

Chữ 国 (guó) có nghĩa tiếng Việt là "Quốc gia".

Chữ 国 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 国 có pinyin là guó. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 国 có bao nhiêu nét?

Chữ 国 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 国 là gì?

Chữ 国 thuộc bộ thủ 囗 (vi - vây quanh). Chiết tự: ⿴囗玉 - 囗 (vây quanh) + 玉 (ngọc).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 国?

Chữ 国 xuất hiện trong các từ như 中国 (zhōng guó): Trung Quốc; 国家 (guó jiā): quốc gia; 外国 (wài guó): nước ngoài.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1