Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上网

Từ ghép: 上网 shàngwǎng

上网
Nghĩa tiếng Việt
Lên mạng / kết nối Internet / (tài liệu,...) được tải lên Internet / (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
Âm Hán-Việt
THƯỢNG VÕNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.