Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 儿子

Từ ghép: 儿子 érzi

儿子
Nghĩa tiếng Việt
Con trai
Âm Hán-Việt
NHI TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.