Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 东西

Từ ghép: 东西 dōngxi

东西
Nghĩa tiếng Việt
Đông và tây
Âm Hán-Việt
HỐC / ĐÔNG TÂY
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.