Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 西

Cách viết chữ 西

Nghĩa tiếng Việt
Tây, đồ vật
Pinyin
Số nét
6 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 西 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: 西 (tây - phương tây)

Mẹo nhớ

Phương mặt trời lặn - "phương tây" (西).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 西

Chữ 西 nghĩa là gì?

Chữ 西 (xī) có nghĩa tiếng Việt là "Tây, đồ vật".

Chữ 西 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 西 có pinyin là xī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 西 có bao nhiêu nét?

Chữ 西 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 西 là gì?

Chữ 西 thuộc bộ thủ 西 (tây - phương tây).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 西?

Chữ 西 xuất hiện trong các từ như 东西 (dōng xi): đồ vật; 西方 (xī fāng): phương tây.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1