Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 动力

Từ ghép: 动力 dònglì

动力
Nghĩa tiếng Việt
Động lực (vật lý) / lực / (nghĩa bóng) động cơ / thúc đẩy
Âm Hán-Việt
ĐỘNG LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 动力

Từ 动力 nghĩa là gì?

Từ ghép 动力 (dònglì) có nghĩa tiếng Việt là "Động lực (vật lý) / lực / (nghĩa bóng) động cơ / thúc đẩy", âm Hán-Việt là ĐỘNG LỰC.

Từ 动力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 动力 có pinyin là dònglì (Hán-Việt: ĐỘNG LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 动力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 动力 được tạo thành từ 2 chữ: 动 (dòng: Động, di chuyển); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu