Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 努力

Từ ghép: 努力 nǔlì

努力
Nghĩa tiếng Việt
Nỗ lực; cố gắng; phấn đấu / chăm chỉ; tận tụy
Âm Hán-Việt
NỖ LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 努力

Từ 努力 nghĩa là gì?

Từ ghép 努力 (nǔlì) có nghĩa tiếng Việt là "Nỗ lực; cố gắng; phấn đấu / chăm chỉ; tận tụy", âm Hán-Việt là NỖ LỰC.

Từ 努力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 努力 có pinyin là nǔlì (Hán-Việt: NỖ LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 努力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 努力 được tạo thành từ 2 chữ: 努 (nǔ: Nỗ: nỗ lực / cố gắng); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu