Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 努

Cách viết chữ 努

Nghĩa tiếng Việt
Nỗ: nỗ lực / cố gắng
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 努 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 努

Chữ 努 nghĩa là gì?

Chữ 努 (nǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Nỗ: nỗ lực / cố gắng".

Chữ 努 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 努 có pinyin là nǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 努 có bao nhiêu nét?

Chữ 努 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2