Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 努
Luyện viết chữ 努 ngay
Chữ 努 (nǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Nỗ: nỗ lực / cố gắng".
Chữ 努 có pinyin là nǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 努 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 2