Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 北部

Từ ghép: 北部 běibù

北部
Nghĩa tiếng Việt
Phần phía bắc
Âm Hán-Việt
BẮC BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.