Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 北

Cách viết chữ 北 běi

Nghĩa tiếng Việt
Bắc
Pinyin
běi
Số nét
5 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 北 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (chuỷ - cái thìa/dao nhỏ)

Mẹo nhớ

Hai người quay lưng vào nhau, mặt hướng "phương bắc" (北).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 北

Chữ 北 nghĩa là gì?

Chữ 北 (běi) có nghĩa tiếng Việt là "Bắc".

Chữ 北 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 北 có pinyin là běi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 北 có bao nhiêu nét?

Chữ 北 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 北 là gì?

Chữ 北 thuộc bộ thủ 匕 (chuỷ - cái thìa/dao nhỏ).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 北?

Chữ 北 xuất hiện trong các từ như 北方 (běi fāng): phương bắc; 北京 (běi jīng): Bắc Kinh.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1