Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 区别

Từ ghép: 区别 qūbié

区别
Nghĩa tiếng Việt
Sự khác biệt / phân biệt / kỳ thị / tạo sự khác nhau / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHU BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.