Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 区别

Từ ghép: 区别 qūbié

区别
Nghĩa tiếng Việt
Sự khác biệt / phân biệt / kỳ thị / tạo sự khác nhau / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHU BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 区别

Từ 区别 nghĩa là gì?

Từ ghép 区别 (qūbié) có nghĩa tiếng Việt là "Sự khác biệt / phân biệt / kỳ thị / tạo sự khác nhau / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KHU BIỆT.

Từ 区别 đọc pinyin như thế nào?

Từ 区别 có pinyin là qūbié (Hán-Việt: KHU BIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 区别 gồm những chữ Hán nào?

Từ 区别 được tạo thành từ 2 chữ: 区 (qū: Khu: khu vực, vùng); 别 (bié: Đừng, cái khác).

Nguồn dữ liệu