Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
升学
Từ ghép: 升学 shēngxué
升学
Nghĩa tiếng Việt
Lên lớp hoặc trường cấp trên
Âm Hán-Việt
THĂNG HỌC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.