Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 升学

Từ ghép: 升学 shēngxué

升学
Nghĩa tiếng Việt
Lên lớp hoặc trường cấp trên
Âm Hán-Việt
THĂNG HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 升学

Từ 升学 nghĩa là gì?

Từ ghép 升学 (shēngxué) có nghĩa tiếng Việt là "Lên lớp hoặc trường cấp trên", âm Hán-Việt là THĂNG HỌC.

Từ 升学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 升学 có pinyin là shēngxué (Hán-Việt: THĂNG HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 升学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 升学 được tạo thành từ 2 chữ: 升 (shēng: Thăng: thăng lên); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu