Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
半夜
Từ ghép: 半夜 bànyè
半夜
Nghĩa tiếng Việt
Nửa đêm / trong đêm khuya
Âm Hán-Việt
BÁN DẠ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.