Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 协会

Từ ghép: 协会 xiéhuì

协会
Nghĩa tiếng Việt
Một hiệp hội / một hội / LT:個|个[ge4],家[jia1]
Âm Hán-Việt
HIẾP HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 协会

Từ 协会 nghĩa là gì?

Từ ghép 协会 (xiéhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Một hiệp hội / một hội / LT:個|个[ge4],家[jia1]", âm Hán-Việt là HIẾP HỘI.

Từ 协会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 协会 có pinyin là xiéhuì (Hán-Việt: HIẾP HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 协会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 协会 được tạo thành từ 2 chữ: 协 (xié: để hỗ trợ;); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu