Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 协调

Từ ghép: 协调 xiétiáo

协调
Nghĩa tiếng Việt
Phối hợp / điều hòa / kết hợp / phù hợp (màu sắc,...) / hài hòa / nhịp nhàng
Âm Hán-Việt
HIẾP ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 协调

Từ 协调 nghĩa là gì?

Từ ghép 协调 (xiétiáo) có nghĩa tiếng Việt là "Phối hợp / điều hòa / kết hợp / phù hợp (màu sắc,...) / hài hòa / nhịp nhàng", âm Hán-Việt là HIẾP ĐIỀU.

Từ 协调 đọc pinyin như thế nào?

Từ 协调 có pinyin là xiétiáo (Hán-Việt: HIẾP ĐIỀU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 协调 gồm những chữ Hán nào?

Từ 协调 được tạo thành từ 2 chữ: 协 (xié: để hỗ trợ;); 调 (diào: Điều động, chuyển đổi).

Nguồn dữ liệu