Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 单元
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 单元 (dānyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Đơn vị (hình thành một thể) / thành phần / (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang", âm Hán-Việt là ĐƠN NGUYÊN.
Từ 单元 có pinyin là dānyuán (Hán-Việt: ĐƠN NGUYÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 单元 được tạo thành từ 2 chữ: 单 (dān: Đơn, phiếu, lẻ); 元 (yuán: Đồng Nhân dân tệ, nguyên).