Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 南边

Từ ghép: 南边 nánbian

南边
Nghĩa tiếng Việt
Phía nam / mặt nam / phần phía nam / về phía nam của
Âm Hán-Việt
NAM BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.