Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 卫生

Từ ghép: 卫生 wèishēng

卫生
Nghĩa tiếng Việt
Sức khỏe / vệ sinh / hệ thống vệ sinh
Âm Hán-Việt
VỆ SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.