Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 卫生

Từ ghép: 卫生 wèishēng

卫生
Nghĩa tiếng Việt
Sức khỏe / vệ sinh / hệ thống vệ sinh
Âm Hán-Việt
VỆ SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 卫生

Từ 卫生 nghĩa là gì?

Từ ghép 卫生 (wèishēng) có nghĩa tiếng Việt là "Sức khỏe / vệ sinh / hệ thống vệ sinh", âm Hán-Việt là VỆ SINH.

Từ 卫生 đọc pinyin như thế nào?

Từ 卫生 có pinyin là wèishēng (Hán-Việt: VỆ SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 卫生 gồm những chữ Hán nào?

Từ 卫生 được tạo thành từ 2 chữ: 卫 (wèi: để bảo vệ, để bảo vệ, để bảo vệ); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).

Nguồn dữ liệu