Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 危险
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 危险 (wēixiǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Nguy hiểm", âm Hán-Việt là NGUY HIỂM.
Từ 危险 có pinyin là wēixiǎn (Hán-Việt: NGUY HIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 危险 được tạo thành từ 2 chữ: 危 (wēi: họ); 险 (xiǎn: Hiểm: nguy hiểm).