Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 危险

Từ ghép: 危险 wēixiǎn

危险
Nghĩa tiếng Việt
Nguy hiểm
Âm Hán-Việt
NGUY HIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 危险

Từ 危险 nghĩa là gì?

Từ ghép 危险 (wēixiǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Nguy hiểm", âm Hán-Việt là NGUY HIỂM.

Từ 危险 đọc pinyin như thế nào?

Từ 危险 có pinyin là wēixiǎn (Hán-Việt: NGUY HIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 危险 gồm những chữ Hán nào?

Từ 危险 được tạo thành từ 2 chữ: 危 (wēi: họ); 险 (xiǎn: Hiểm: nguy hiểm).

Nguồn dữ liệu