Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 反响

Từ ghép: 反响 fǎnxiǎng

反响
Nghĩa tiếng Việt
Dư âm / phản ứng / tiếng vang
Âm Hán-Việt
PHẢN HƯỞNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.