Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 发起

Từ ghép: 发起 fāqǐ

发起
Nghĩa tiếng Việt
Khởi xướng / bắt đầu / phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.) / đề xuất (lần đầu tiên)
Âm Hán-Việt
PHÁT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发起

Từ 发起 nghĩa là gì?

Từ ghép 发起 (fāqǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Khởi xướng / bắt đầu / phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.) / đề xuất (lần đầu tiên)", âm Hán-Việt là PHÁT KHỞI.

Từ 发起 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发起 có pinyin là fāqǐ (Hán-Việt: PHÁT KHỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发起 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发起 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu