Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 发送

Từ ghép: 发送 fāsòng

发送
Nghĩa tiếng Việt
Truyền đi / gửi đi / phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)
Âm Hán-Việt
PHÁT TỐNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发送

Từ 发送 nghĩa là gì?

Từ ghép 发送 (fāsòng) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền đi / gửi đi / phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)", âm Hán-Việt là PHÁT TỐNG.

Từ 发送 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发送 có pinyin là fāsòng (Hán-Việt: PHÁT TỐNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发送 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发送 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 送 (sòng: Tặng, đưa tiễn).

Nguồn dữ liệu