Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 受到

Từ ghép: 受到 shòudào

受到
Nghĩa tiếng Việt
Nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.) / bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)
Âm Hán-Việt
THỤ ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 受到

Từ 受到 nghĩa là gì?

Từ ghép 受到 (shòudào) có nghĩa tiếng Việt là "Nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.) / bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)", âm Hán-Việt là THỤ ĐÁO.

Từ 受到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 受到 có pinyin là shòudào (Hán-Việt: THỤ ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 受到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 受到 được tạo thành từ 2 chữ: 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu