Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 口袋

Từ ghép: 口袋 kǒudài

口袋
Nghĩa tiếng Việt
Túi / cái bao; cái bị
Âm Hán-Việt
KHẨU ĐÃY
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 口袋

Từ 口袋 nghĩa là gì?

Từ ghép 口袋 (kǒudài) có nghĩa tiếng Việt là "Túi / cái bao; cái bị", âm Hán-Việt là KHẨU ĐÃY.

Từ 口袋 đọc pinyin như thế nào?

Từ 口袋 có pinyin là kǒudài (Hán-Việt: KHẨU ĐÃY). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 口袋 gồm những chữ Hán nào?

Từ 口袋 được tạo thành từ 2 chữ: 口 (kǒu: Miệng, lối vào); 袋 (dài: Cái túi, bao tải).

Nguồn dữ liệu