Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 另外
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 另外 (lìngwài) có nghĩa tiếng Việt là "Bổ sung / thêm vào / ngoài ra / tách biệt / khác / hơn nữa / hơn thế", âm Hán-Việt là LÁNH NGOẠI.
Từ 另外 có pinyin là lìngwài (Hán-Việt: LÁNH NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 另外 được tạo thành từ 2 chữ: 另 (lìng: Lánh: khác); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).