Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 另外

Từ ghép: 另外 lìngwài

另外
Nghĩa tiếng Việt
Bổ sung / thêm vào / ngoài ra / tách biệt / khác / hơn nữa / hơn thế
Âm Hán-Việt
LÁNH NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 另外

Từ 另外 nghĩa là gì?

Từ ghép 另外 (lìngwài) có nghĩa tiếng Việt là "Bổ sung / thêm vào / ngoài ra / tách biệt / khác / hơn nữa / hơn thế", âm Hán-Việt là LÁNH NGOẠI.

Từ 另外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 另外 có pinyin là lìngwài (Hán-Việt: LÁNH NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 另外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 另外 được tạo thành từ 2 chữ: 另 (lìng: Lánh: khác); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu