Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 只好

Từ ghép: 只好 zhǐhǎo

只好
Nghĩa tiếng Việt
Không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Âm Hán-Việt
CHỈ HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.