Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 只顾

Từ ghép: 只顾 zhǐgù

只顾
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ mải mê (một việc) / mải mê / tập trung (vào điều gì) / chỉ chăm chăm vào một khía cạnh
Âm Hán-Việt
CHỈ CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.