Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 只顾

Từ ghép: 只顾 zhǐgù

只顾
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ mải mê (một việc) / mải mê / tập trung (vào điều gì) / chỉ chăm chăm vào một khía cạnh
Âm Hán-Việt
CHỈ CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 只顾

Từ 只顾 nghĩa là gì?

Từ ghép 只顾 (zhǐgù) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ mải mê (một việc) / mải mê / tập trung (vào điều gì) / chỉ chăm chăm vào một khía cạnh", âm Hán-Việt là CHỈ CỐ.

Từ 只顾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 只顾 có pinyin là zhǐgù (Hán-Việt: CHỈ CỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 只顾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 只顾 được tạo thành từ 2 chữ: 只 (zhǐ: Chỉ, lượng từ con vật); 顾 (gù: Cố: trông nom; ngoảnh nhìn).

Nguồn dữ liệu