Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 合约

Từ ghép: 合约 héyuē

合约
Nghĩa tiếng Việt
Hiệp ước / hợp đồng
Âm Hán-Việt
HỢP ƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合约

Từ 合约 nghĩa là gì?

Từ ghép 合约 (héyuē) có nghĩa tiếng Việt là "Hiệp ước / hợp đồng", âm Hán-Việt là HỢP ƯỚC.

Từ 合约 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合约 có pinyin là héyuē (Hán-Việt: HỢP ƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合约 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合约 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 约 (yuē: Ước: hẹn ước; khoảng chừng).

Nguồn dữ liệu