Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
同意
Từ ghép: 同意 tóngyì
同意
Nghĩa tiếng Việt
Đồng ý / tán thành / chấp thuận
Âm Hán-Việt
ĐỒNG Ý
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.