Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 同样

Từ ghép: 同样 tóngyàng

同样
Nghĩa tiếng Việt
Giống nhau; bằng nhau; tương tự / tương tự; cũng; nữa
Âm Hán-Việt
ĐỒNG DẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.