Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 哲学

Từ ghép: 哲学 zhéxué

哲学
Nghĩa tiếng Việt
Triết học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRIẾT HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 哲学

Từ 哲学 nghĩa là gì?

Từ ghép 哲学 (zhéxué) có nghĩa tiếng Việt là "Triết học / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TRIẾT HỌC.

Từ 哲学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 哲学 có pinyin là zhéxué (Hán-Việt: TRIẾT HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 哲学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 哲学 được tạo thành từ 2 chữ: 哲 (zhé: cây xô thơm;); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu