Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
哲学
Từ ghép: 哲学 zhéxué
哲学
Nghĩa tiếng Việt
Triết học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRIẾT HỌC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.