Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 唱歌

Từ ghép: 唱歌 chànggē

唱歌
Nghĩa tiếng Việt
Hát một bài hát
Âm Hán-Việt
XƯỚNG CA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.