Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 啤酒

Từ ghép: 啤酒 píjiǔ

啤酒
Nghĩa tiếng Việt
Bia (từ mượn) / LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
Âm Hán-Việt
BIA TỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.